Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thời trang cao cấp” tiếng Anh là gì?

thời trang cao cấp” trong tiếng Anh là couture /kuːˈtʊr/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

couture/kuːˈtʊr/noun

Danh từ chỉ thời trang cao cấp, thiết kế riêng.

the design and production of high-end custom clothing

She wore a couture gown to the gala.

Cô ấy mặc một chiếc váy couture đến buổi tiệc.

Câu thoại thật có chữ “couture

  • You also have Haute couture but Haute couture is a little bit different.

    Như Haute couture ấy nhưng Haute couture hơi khác một chút.

    10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1chương trình TV

  • Depressing in this video. I still have paint on my knees though. So that's couture

    chán nản trong video này. Tôi vẫn còn sơn trên đầu gối của tôi mặc dù. Vì vậy, đó là thời trang cao cấp

    THE ULTIMATE BEDROOM MAKEOVER and room tour - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt