fashion/ˈfæʃən/noun
Danh từ chỉ thời trang hoặc phong cách ăn mặc.
a popular style of clothes or behavior
She is interested in fashion design.
Cô ấy quan tâm đến thiết kế thời trang.
Câu thoại thật có chữ “fashion”
It's out of fashion.
Nó đã lỗi thời rồi.
These Shoes Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV
This fashion of mine.
Phong cách ăn mặc này của tôi.
Let's talk about winter fashion.
Hãy nói về thời trang mùa đông.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV