smart/smɑːrt/adjective
Tính từ chỉ thông minh hoặc sáng sủa.
intelligent or stylish
She is a smart student.
Cô ấy là một học sinh thông minh.
Câu thoại thật có chữ “smart”
Smart guy.
Anh chàng thông minh.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
Very smart.
Rất lịch sự.
Smart kid.
Thằng bé khôn thật.
The Dollmaker (1984) — phim