conventional/kənˈven.ʃən.əl/adjective
Tính từ chỉ truyền thống hoặc theo chuẩn mực thông thường.
based on what is generally done or believed
He prefers conventional medicine to herbal remedies.
Anh ấy thích y học thông thường hơn các phương thuốc thảo dược.
Câu thoại thật có chữ “conventional”
conventional nearby structures.
những tòa nhà với kiến trúc truyền thống gần đó.
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV
conventional machines, cannot.
hay máy móc thông thường không thể đi đến.
Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot - Tập 1 — chương trình TV
Well the conventional explanation,
Vâng, lời giải thích thông thường,
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV