third/θɜːrd/determiner
Tính từ chỉ thứ ba hoặc 1/3.
coming after the second
He finished in third place.
Anh ấy về đích ở vị trí thứ ba.
Câu thoại thật có chữ “third”
Third, uh...
Thứ ba, ờ...
But the third?
Nhưng thế hệ thứ ba thì sao?
Third time's a charm.
Quá tam ba bận.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV