pet/pet/noun
Danh từ chỉ thú cưng hoặc động vật nuôi.
an animal that is kept in the home as a companion
My pet dog loves to play fetch.
Con chó cưng của tôi rất thích chơi trò ném bóng.
Câu thoại thật có chữ “pet”
Pet section.
Khu thú cưng.
None for you, pet.
Không có phần cô đâu, cưng ạ.
The Time Tree | Short Film — phim
They had a pet dragonfly.
Nhà nó có nuôi một con chuồn chuồn.
Of Monsters And Men - Dirty Paws — bài hát