Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thư giãn” tiếng Anh là gì?

thư giãn” trong tiếng Anh là relax, chill, relaxed /rɪˈlæks/.

Trang này lấy ví dụ từ 293 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

relax/rɪˈlæks/verb

Động từ chỉ thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

to become calm or less worried

I just want to relax this weekend.

Tôi chỉ muốn thư giãn cuối tuần này.

Câu thoại thật có chữ “relax

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

chill/tʃɪl/verb

Động từ chỉ hành động thư giãn, nghỉ ngơi.

to relax and do something calm or pleasant

Let’s chill and watch a movie tonight.

Tối nay thư giãn xem phim đi.

Câu thoại thật có chữ “chill

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

relaxed/rɪˈlækst/adjective

Tính từ chỉ trạng thái thư giãn, thoải mái.

free from tension and anxiety

She felt relaxed after the massage.

Cô ấy cảm thấy thư giãn sau khi massage.

Câu thoại thật có chữ “relaxed

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt