relax/rɪˈlæks/verb
Động từ chỉ thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
to become calm or less worried
I just want to relax this weekend.
Tôi chỉ muốn thư giãn cuối tuần này.
Câu thoại thật có chữ “relax”
Just relax.
Thoải mái đi
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
Relax. Ok?
Bình tĩnh. Được chứ?
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
Relax yourself.
Thư giãn đi.