fifth/fɪfθ/determiner
Tính từ chỉ vị trí thứ năm trong một dãy.
in the position number five in a sequence
He came in fifth place.
Anh ấy về đích ở vị trí thứ năm.
Câu thoại thật có chữ “fifth”
Fifth. The fifth. Fifth.
Thứ năm. Thứ năm. Thứ năm.
And I am a fifth grade teacher.
Và tôi là giáo viên lớp năm.
When Tax Cuts Failed — phim
Number one, the fifth planet from the sun is?
Số một, hành tinh thứ năm từ mặt trời là?
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV