confess/kənˈfes/verb
Động từ chỉ hành động thú nhận, thừa nhận.
to admit something, often guilt
I have to confess, I ate the last cookie!
Tôi phải thú nhận là tôi đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng!
Câu thoại thật có chữ “confess”
You must confess your misdeeds.
Cậu phải xưng ra những lỗi lầm của mình.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim
No, sir. I didn't come to confess.
Không đâu thưa ông. Tôi không tới để thú tội.
Alligator (1980) — phim
Well, I was told you wanted to confess.
Người ta bảo tôi là bà muốn thú tội.