Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thú nhận” tiếng Anh là gì?

thú nhận” trong tiếng Anh là confess /kənˈfes/.

Trang này lấy ví dụ từ 51 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

thú nhận” tiếng Anh là gì?

confess/kənˈfes/verb

Động từ chỉ hành động thú nhận, thừa nhận.

to admit something, often guilt

I have to confess, I ate the last cookie!

Tôi phải thú nhận là tôi đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng!

Câu thoại thật có chữ “confess

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

thu nhận” tiếng Anh là gì?

acquisition/ˌækwəˈzɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự thu nhận hoặc có được tài sản, kỹ năng.

the act of gaining something; something obtained

The company announced the acquisition of a smaller rival.

Công ty thông báo thương vụ mua lại một đối thủ nhỏ hơn.

Câu thoại thật có chữ “acquisition

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt