income/ˈɪnkʌm/noun
Danh từ chỉ thu nhập hoặc tiền kiếm được.
money that a person or business earns
His monthly income is around $2,000.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy khoảng 2.000 đô.
Câu thoại thật có chữ “income”
I generate income.
Tôi có kiếm ra tiền.
IQ, education and income.
IQ, giáo dục và thu nhập.
Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV
How much of my disposable income goes to somebody else?
Là bao nhiêu phần thu nhập khả dụng của tôi chảy sang người khác?
When Tax Cuts Failed — phim