spam/spæm/noun
Danh từ chỉ email rác hoặc không mong muốn.
unwanted or junk email messages
I deleted all the spam in my email.
Tôi đã xóa tất cả thư rác trong email.
Câu thoại thật có chữ “spam”
It works just like the spam filter in your email.
Nó hoạt động giống như bộ lọc thư rác trong email của bạn.
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV
I don't know why we need Match.com, when we can have Spam dating?
Tôi không biết tại sao chúng ta cần Match.com, khi chúng ta có thể hẹn hò Spam?
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV
You train it by giving it some spam
Bạn đào tạo nó bằng cách cho nó một số thư rác
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV