audition/ɑːˈdɪʃən/noun
Danh từ chỉ buổi thử vai hoặc kiểm tra năng lực cho vai diễn.
a test performance for a role
She’s nervous about her audition tomorrow.
Cô ấy lo lắng về buổi thử giọng ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “audition”
I get to audition!
tao được thử vai!
Roadblock and Play — phim
I'm mastering this audition
tôi đang chinh phục buổi thử vai này
Roadblock and Play — phim
- I could audition for a Drake video.
- Tao thử vai video của Drake được chứ bộ.
Scheme Queens (2023) — phim