menu/ˈmenjuː/noun
Danh từ chỉ thực đơn hoặc danh sách lựa chọn.
a list of food and drinks offered in a restaurant
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
Câu thoại thật có chữ “menu”
So what's on today's menu?
Vậy thực đơn hôm nay có gì?
Day in the Life of a Japanese Firefighter - Tập 1 — chương trình TV
Order anything you want on the menu.
Trong thực đơn cháu thích gì gọi nấy nhé.
Flower — phim
All right, little man, here's the menu.
Được rồi chàng trai nhỏ, đây là thực đơn.
Phoebe & Jay: The Barbershop — phim