Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thực hiện” tiếng Anh là gì?

thực hiện” trong tiếng Anh là implement, execute, implementation /ˈɪmpləmənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

implement/ˈɪmpləmənt/verb

Động từ chỉ thực hiện hoặc áp dụng.

to start using a plan or system

The new policy was implemented last month.

Chính sách mới đã được thực hiện từ tháng trước.

Câu thoại thật có chữ “implement

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

execute/ˈeksɪˌkjuːt/verb

to carry out a plan or task

The team executed the strategy perfectly.

Đội đã thực hiện chiến lược một cách hoàn hảo.

Câu thoại thật có chữ “execute

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

implementation/ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ việc thực hiện hoặc áp dụng.

the act of putting a plan into action

The implementation of the policy starts next week.

Việc thực hiện chính sách sẽ bắt đầu vào tuần tới.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced