staple/ˈsteɪpəl/noun
Danh từ chỉ thực phẩm chính hoặc cơ bản.
a basic food that is eaten regularly
Rice is the staple food in many Asian countries.
Gạo là lương thực chính ở nhiều nước châu Á.
Câu thoại thật có chữ “staple”
are a staple of my back day routine.
là một phần không thể thiếu trong lịch sinh hoạt của tôi.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV
are by no means a staple of American culture.
họ chưa hề là một món ăn thường trực của văn hoá Mỹ.
Experts Explain How K-Pop Exploded in America | The New Yorker — phim
- This paste is like a staple ingredient in Thailand.
- Hỗn hợp này giống như một thành phần chủ yếu ở Thái Lan.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - Tập 1 — chương trình TV