Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thực tế” tiếng Anh là gì?

thực tế” trong tiếng Anh là reality, actual, practical, practically, pragmatic /ˌriːˈælətiː/.

Trang này lấy ví dụ từ 420 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reality/ˌriːˈælətiː/noun

Danh từ chỉ thực tế hoặc sự thật.

the state of things as they actually exist

It's time to face reality.

Đã đến lúc đối mặt với thực tế.

Câu thoại thật có chữ “reality

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

actual/ˈæktʃuːəl/adjective

Tính từ chỉ thực tế hoặc đúng với sự thật.

real; existing in fact

The actual price is lower than expected.

Giá thực tế thấp hơn so với mong đợi.

Câu thoại thật có chữ “actual

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

practical/ˈpræktɪkəl/adjective

Tính từ chỉ thực tế hoặc thực dụng.

relating to real situations rather than ideas

She gave practical advice on cooking.

Cô ấy đưa ra lời khuyên thực tế về nấu ăn.

Câu thoại thật có chữ “practical

  • Muslims see it as a practical matter.

    thì người Hồi giáo lại coi đó là vấn đề thiết thực.

    Istanbul - Tập 1chương trình TV

  • He needs practical help. This isn't a...

    Nó cần sự giúp đỡ thực tế. Đây không phải một...

    The Great Fight (2011)phim

  • And that's because their classes are extremely practical.

    Và đó là vì lớp học của họ cực kỳ thực tế.

    How overstimulation is ruining your life - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

practically/ˈpræktɪkli/adverb

Trạng từ chỉ sự gần như, hầu như.

almost or nearly

The store is practically empty.

Cửa hàng gần như trống rỗng.

Câu thoại thật có chữ “practically

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

pragmatic/præɡˈmætɪk/adjective

Tính từ chỉ sự thực tế, thực dụng.

dealing with things in a practical way

She took a pragmatic approach to solving the problem.

Cô ấy áp dụng cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.

Câu thoại thật có chữ “pragmatic

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt