reality/ˌriːˈælətiː/noun
Danh từ chỉ thực tế hoặc sự thật.
the state of things as they actually exist
It's time to face reality.
Đã đến lúc đối mặt với thực tế.
Câu thoại thật có chữ “reality”
It's reality.
Đó là hiện thực.
Vision becomes reality.
Tầm nhìn trở thành hiện thực.
ENGLISH SPEECH | IVANKA TRUMP: Think Big Again (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
The horrible reality...
Sự thật khủng khiếp...
The Good Student (2006) — phim