container/kənˈteɪ.nər/noun
Danh từ chỉ vật chứa như hộp, chai, thùng.
a large box or object used to hold or transport things
The food is stored in plastic containers.
Thức ăn được cất trong các hộp nhựa.
Câu thoại thật có chữ “container”
I'm gonna guess 1/4 of eggs per container.
Tôi đoán là 1/4 số trứng trong mỗi hộp.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I am gonna guess, like a quart of eggs per container.
Tôi đoán, giống như một lít trứng trong mỗi thùng.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's more container than lotion, but I don't
Vỏ nhiều hơn kem, nhưng anh