valley/ˈvæl.i/noun
Danh từ chỉ thung lũng hoặc vùng đất thấp.
a low area between hills or mountains
The village lies in a deep valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng sâu.
Câu thoại thật có chữ “valley”
Silicon Valley's top investors.
nhà đầu tư hàng đầu tại thung lũng Silicon.
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
This is a beautiful valley.
Đây là một thung lũng xinh đẹp.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
Through the valley of the light.
Qua thung lũng ánh sáng.