architectural/ˌɑːrkəˈtektʃərəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến kiến trúc.
related to building design
This house has some cool architectural vibes.
Ngôi nhà này có phong cách kiến trúc rất ấn tượng.
Câu thoại thật có chữ “architectural”
You can measure the architectural sophistication
Bạn có thể đo lường sự phức tạp của kiến trúc
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
seems like an architectural extension of the actual room.
trông giống như một phần kiến trúc mở rộng của căn phòng thực tế
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
who is known for sustainable architectural design
người được biết đến với thiết kế kiến trúc bền vững
What to do in Phu Quoc for one day? - Tập 1 — chương trình TV