Olympic/əˈlɪmpɪk/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến Thế vận hội.
relating to the Olympic Games
She is training for the next Olympic Games.
Cô ấy đang luyện tập cho Thế vận hội tiếp theo.
Câu thoại thật có chữ “Olympic”
The Olympic Peninsula has a really interesting climate.
Bán đảo Olympic có một kiểu khí hậu rất đặc biệt.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
They even created a lot of the art seen throughout the office, including the Olympic designs we saw at the elevator earlier today.
Họ còn làm nhiều tranh vẽ khắp văn phòng, ngay cả thiết kế cho Olympic mà bạn thấy ở thang máy sớm nay
Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1 — chương trình TV
Olympic National Park
Công viên này
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV