Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thương mại” tiếng Anh là gì?

thương mại” trong tiếng Anh là trade, commercial, commerce /treɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 99 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

trade/treɪd/verb

Danh từ chỉ thương mại hoặc trao đổi.

the activity of buying and selling

The two countries trade goods regularly.

Hai quốc gia buôn bán hàng hóa thường xuyên.

Câu thoại thật có chữ “trade

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

commercial/kəˈmɜːrʃəl/noun

Tính từ chỉ liên quan đến thương mại hoặc quảng cáo.

an advertisement on TV or radio

That funny commercial made me want to buy it.

Quảng cáo vui nhộn đó khiến tôi muốn mua nó.

Câu thoại thật có chữ “commercial

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

commerce/ˈkɑːmərs/noun

Danh từ chỉ hoạt động kinh doanh, thương mại.

the activity of buying and selling goods and services

E-commerce has grown rapidly in recent years.

Thương mại điện tử đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Câu thoại thật có chữ “commerce

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt