Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

thường xuyên” tiếng Anh là gì?

thường xuyên” trong tiếng Anh là usually, often, regular, regularly, frequently, frequent /ˈjuːʒuːəli/.

Trang này lấy ví dụ từ 969 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

usually/ˈjuːʒuːəli/adverb

Trạng từ chỉ thường xuyên hoặc thường lệ.

in most cases or normally

I usually wake up at 6 a.m.

Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.

Câu thoại thật có chữ “usually

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

often/ˈɔːfən/adverb

Trạng từ chỉ tần suất thường xuyên hoặc nhiều lần.

frequently; many times

I often go for a walk in the evening.

Tôi thường đi dạo vào buổi tối.

Câu thoại thật có chữ “often

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

regular/ˈreɡjələr/adjective

Tính từ chỉ thường xuyên hoặc thông thường.

happening often or at the same time each day, week, etc.

He is a regular customer at this store.

Anh ấy là khách hàng thường xuyên tại cửa hàng này.

Câu thoại thật có chữ “regular

  • A regular rabbit.

    Một con thỏ bình thường.

    Regular Rabbitphim

  • This regular rabbit.

    Con thỏ bình thường này.

    Regular Rabbitphim

  • A regular rabbit?

    Một con thỏ bình thường?

    Regular Rabbitphim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

regularly/ˈreɡjʊlərli/adverb

Trạng từ chỉ thường xuyên hoặc theo lịch trình cố định.

at regular times or intervals

She exercises regularly.

Cô ấy tập thể dục thường xuyên.

Câu thoại thật có chữ “regularly

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

frequently/ˈfriːkwəntli/adverb

Trạng từ chỉ thường xuyên hoặc liên tục.

happening often

She travels frequently for work.

Cô ấy thường xuyên đi công tác.

Câu thoại thật có chữ “frequently

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

frequent/ˈfriː.kwənt/adjective

Tính từ chỉ sự thường xuyên, liên tục.

happening often

I’m a frequent visitor to this café.

Tôi là khách thường xuyên của quán cà phê này.

Câu thoại thật có chữ “frequent

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt