remission/riˈmɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự thuyên giảm hoặc hồi phục bệnh.
a period during which symptoms of a disease decrease or disappear
Her cancer is in remission after the last round of treatment.
Bệnh ung thư của cô ấy đang trong giai đoạn thuyên giảm sau đợt điều trị cuối cùng.
Câu thoại thật có chữ “remission”
lost, but interestingly her diabetes stayed in remission for over year after that,
giảm, nhưng thú vị là bệnh tiểu đường của cô ấy không tái phát lại vài năm sau đó,
What happens if you Don't Eat for 44 Days? (Fasting Science) - Tập 1 — chương trình TV