bail/beɪl/noun
Danh từ chỉ tiền bảo lãnh tại tòa.
money paid to release someone from jail before trial
He was released on $5,000 bail.
Anh ta được thả sau khi nộp 5.000 đô bảo lãnh.
Câu thoại thật có chữ “bail”
I'll arrange bail.
Anh sẽ lo tại ngoại.
In Her Defense (1999) — phim
I say we bail.
Tôi đề nghị mình bỏ chạy.
Anyone else out here on bail?
Có ai ở đây đang trong giai đoạn bảo lãnh tại ngoại không?
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV