forward/ˈfɔːrwərd/adverb
Trạng từ chỉ hướng về phía trước hoặc tiến lên.
toward the front
He took a step forward.
Anh ấy bước một bước về phía trước.
Câu thoại thật có chữ “forward”
Reach forward!
Vươn về phía trước!
The Cockroach | Short Film — phim
Keep moving forward.
hãy luôn tiến lên phía trước.
My philosophy for a happy life - Sam Berns - TEDxMidAtlantic - Tập 1 — chương trình TV
Lean forward, please.
Nghiêng người tới trước đi.
Hopscotch (1980) — phim