Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

tiên tiến” tiếng Anh là gì?

tiên tiến” trong tiếng Anh là advanced /ədˈvænst/.

Trang này lấy ví dụ từ 56 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

advanced/ədˈvænst/adjective

Tính từ chỉ hiện đại hoặc ở trình độ cao.

high in level or progress; more developed

He is studying an advanced course in physics.

Anh ấy đang học một khóa vật lý nâng cao.

Câu thoại thật có chữ “advanced

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt