advanced/ədˈvænst/adjective
Tính từ chỉ hiện đại hoặc ở trình độ cao.
high in level or progress; more developed
He is studying an advanced course in physics.
Anh ấy đang học một khóa vật lý nâng cao.
Câu thoại thật có chữ “advanced”
It's like super advanced.
Nó kiểu như trình độ siêu cao.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
Those are my 8 Advanced Study Tips.
Đó là 8 lời khuyên học tập nâng cao của tôi.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
The Longshot is the most advanced spacecraft ever built.
Longshot là tàu vũ trụ tối tân nhất từng được chế tạo.