bang/bæŋ/noun
Danh từ chỉ tiếng nổ lớn hoặc va chạm.
a sudden loud noise
We heard a loud bang from upstairs.
Chúng tôi nghe một tiếng nổ lớn từ tầng trên.
Câu thoại thật có chữ “bang”
Me and Chris, we're bang brothers.
Tôi với Chris là anh em cùng chiến hào.
Wanted it to be a big bang.
Muốn nó phải nổ thật to.
Still, these whiz-bang contraptions had captured the popular imagination.
Tuy nhiên, những thiết kế kỳ quái này đã chiếm được trí tưởng tượng của nhiều người.
The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV