approach/əˈproʊtʃ/noun
Danh từ chỉ cách tiếp cận hoặc phương pháp giải quyết.
a way of dealing with something
We need a new approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
Câu thoại thật có chữ “approach”
Yep, good approach.
Ừ, tiến gần tốt đấy
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
Approach with caution.
Tiếp cận thận trọng.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
That's the way to approach that lock.
Với ổ khóa đó thì phải làm vậy.