Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

tiết lộ” tiếng Anh là gì?

tiết lộ” trong tiếng Anh là reveal, revelation, disclosure, disclose, divulge /rɪˈviːl/.

Trang này lấy ví dụ từ 70 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reveal/rɪˈviːl/verb

Động từ chỉ tiết lộ hoặc hé lộ.

to make something known that was secret

He refused to reveal his sources.

Anh ấy từ chối tiết lộ các nguồn tin của mình.

Câu thoại thật có chữ “reveal

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

revelation/ˌrev.əlˈeɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự tiết lộ thông tin bất ngờ.

the act of making something known that was secret or surprising

The book ends with a shocking revelation.

Cuốn sách kết thúc với một sự tiết lộ gây sốc.

Câu thoại thật có chữ “revelation

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

disclosure/dɪsˈkloʊʒər/noun

the act of making something known or public

Full disclosure of financial records is required.

Cần tiết lộ đầy đủ các hồ sơ tài chính.

Câu thoại thật có chữ “disclosure

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

divulge/dɪˈvʌldʒ/verb

Động từ chỉ hành động tiết lộ thông tin.

to make known something secret

She refused to divulge the name of her informant.

Cô ấy từ chối tiết lộ tên của nguồn tin.

Câu thoại thật có chữ “divulge

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt