reveal/rɪˈviːl/verb
Động từ chỉ tiết lộ hoặc hé lộ.
to make something known that was secret
He refused to reveal his sources.
Anh ấy từ chối tiết lộ các nguồn tin của mình.
Câu thoại thật có chữ “reveal”
Reveal it.
Tiết lộ nó đi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
To reveal...
thay vào đó
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Okay, big reveal.
Được rồi tiết lộ nào
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV