criteria/kraɪˈtɪriə/noun
Danh từ chỉ tiêu chí hoặc chuẩn mực để đánh giá.
standards or rules used to make a decision
Applicants must meet certain criteria.
Ứng viên phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định.
Câu thoại thật có chữ “criteria”
Negative images is the main criteria
Bao nhiêu hình ảnh tiệu cực lại thể hiện đúng
Black Eyed Peas - Where Is The Love ? — bài hát
I'm going to talk about the four criteria
Thầy sẽ phân tích 4 tiêu chí
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
Well, I think there's a few different criteria
Chà, tôi nghĩ có một vài tiêu chí khác nhau
7 Things Organized People Do That You (Probably) Don't Do - Tập 1 — chương trình TV