search/sɜːrtʃ/verb
Động từ chỉ tìm kiếm hoặc tra cứu.
to look carefully for something
They searched the house for clues.
Họ đã lục soát ngôi nhà để tìm manh mối.
Câu thoại thật có chữ “search”
Search upriver.
Tìm ngược lên thượng nguồn.
Rio Diablo (1993) — phim
Search, MrBeast Gaming.
Tìm kiếm, Trò chơi MrBeast.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
You can't search.
Bạn không thể tìm kiếm.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV