accidentally/ˌæksɪˈdentəli/adverb
Trạng từ chỉ hành động vô tình, không cố ý.
without intending to; by mistake
I accidentally deleted the file.
Tôi vô tình xóa tệp.
Câu thoại thật có chữ “accidentally”
Uh babe, what did we accidentally do?
Uh em yêu, chúng ta đã vô tình làm gì thế này?
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV
So even if you accidentally fall, you'll be completely safe!
Nên kể cả có lỡ rơi, các cháu vẫn hoàn toàn an toàn!
Accidentally, on purpose
Vô tình một cách có chủ ý
David Archuleta - My Hands — bài hát