testicle/ˈtes.tɪ.kəl/noun
Danh từ chỉ tinh hoàn, cơ quan sinh sản của nam giới.
a male reproductive gland
The doctor examined his testicles.
Bác sĩ kiểm tra tinh hoàn của anh ấy.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“tinh hoàn” trong tiếng Anh là testicle /ˈtes.tɪ.kəl/.
Danh từ chỉ tinh hoàn, cơ quan sinh sản của nam giới.
a male reproductive gland
The doctor examined his testicles.
Bác sĩ kiểm tra tinh hoàn của anh ấy.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt