pure/pjʊr/adjective
Tính từ chỉ tinh khiết hoặc thuần khiết.
not mixed with anything else
We drank pure spring water.
Chúng tôi đã uống nước suối tinh khiết.
Câu thoại thật có chữ “pure”
Pure again.
Trong lành trở lại.
Apple Cider Vinegar — Xem lại cuộc phỏng vấn thảm hoạ — phim
Pure yellow.
Vàng khè luôn.
Rio Diablo (1993) — phim
Pure evil.
Tà ác thuần tuý.