epitome/ɪˈpɪt.ə.mi/noun
Danh từ chỉ ví dụ điển hình, tiêu biểu.
a perfect example of something
She is the epitome of elegance and grace.
Cô ấy là hình mẫu của sự thanh lịch và duyên dáng.
Câu thoại thật có chữ “epitome”
Leonardo was the epitome of a Renaissance genius.
Leonardo là hình ảnh thu nhỏ của một thiên tài thời Phục hưng
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
I feel like the epitome
Cảm giác như sự thu nhỏ
David Archuleta - Falling — bài hát