snitch/snɪtʃ/verb
Động từ tố cáo hoặc báo cáo bí mật hành vi của người khác.
to inform on someone
He snitched on his friends to the teacher.
Cậu ta tố cáo bạn bè với cô giáo.
Câu thoại thật có chữ “snitch”
You're gonna snitch and you're gonna snitch. Yes.
Con cứ đi mách lẻo, đi mách lẻo. Đúng vậy.
- You're gonna snitch.
- Mày định tố giác.
Scheme Queens (2023) — phim
That man's a snitch and unpredictable,
Người đó là tên chỉ điểm mách lẻo và khó đoán
Britney Spears - Criminal — bài hát