shine/ʃaɪn/verb
Động từ chỉ tỏa sáng hoặc lấp lánh.
to give off light
The sun is shining brightly today.
Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ hôm nay.
Câu thoại thật có chữ “shine”
Shine the horns.
Làm bóng sừng nào.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Rise and shine!
Dậy đi thôi!
Dreamscape (1984) — phim
Look how they shine.
Hãy nhìn vào để thấy
Coldplay - Yellow — bài hát