hair/her/noun
Danh từ chỉ tóc hoặc lông trên cơ thể.
the mass of thin threads that grow on your head
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
Câu thoại thật có chữ “hair”
Y-y-your hair?!
T-t-tóc chị?!
My hair!
Tóc con!
Phoebe & Jay: The Barbershop — phim
Now some hair.
Bây giờ, một chút tóc.
Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull - Tập 1 — chương trình TV