total/ˈtoʊtəl/noun
Danh từ chỉ tổng số hoặc toàn bộ.
the complete amount
The total cost is $100.
Tổng chi phí là 100 đô la.
Câu thoại thật có chữ “total”
One million total.
Tổng cộng một triệu.
In Her Defense (1999) — phim
Bourbon Street. Total chaos.
Phố Bourbon. Hoàn toàn hỗn loạn.
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - Tập 1 — chương trình TV
It makes total sense.
Hợp lý quá đi chứ.