graduate/ˈɡrædʒuːeɪt/verb
Động từ chỉ hành động tốt nghiệp hoặc hoàn thành khóa học.
to complete a course of study and receive a diploma
She graduated from university last year.
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.
Câu thoại thật có chữ “graduate”
What if I graduate?
Nếu tôi được cấp bằng thì sao?
Simple Plan - What If (Simple Plan) — bài hát
Chair of the Graduate School of Neuroscience.
Chủ nhiệm Khoa Sau đại học ngành Thần kinh học.
But once we graduate, what the fuck are the milestones anymore ?
Nhưng sau khi tốt nghiệp, cột mốc là cái quái gì nữa?
a big fat post-grad existential crisis - Tập 1 — chương trình TV