fruit/fruːt/noun
Danh từ chỉ trái cây hoặc hoa quả.
the sweet and fleshy product of a tree or plant
She eats fruit every day.
Cô ấy ăn trái cây mỗi ngày.
Câu thoại thật có chữ “fruit”
Low-hanging fruit.
Quả chín rụng đầy tay.
Oh, fruit chaat.
Ôi, trái cây chaat kìa.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
Do you like fruit?
Bạn có thích trái cây không?
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV