costume/kɑːˈstuːm/noun
Danh từ chỉ trang phục hóa trang hoặc biểu diễn.
clothing worn to represent a character or culture
She wore a princess costume to the party.
Cô ấy mặc trang phục công chúa đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “costume”
Jenny made that costume.
Jenny làm trang phục này đấy
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
That's a good costume.
Đó là bộ trang phục tốt đấy
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
What's with the costume?
Bộ đồ này là sao thế?