dynasty/ˈdaɪnəsti/noun
Danh từ chỉ triều đại hoặc dòng họ cai trị.
a line of rulers from the same family
The Qing Dynasty ended in the early 20th century.
Triều đại nhà Thanh kết thúc vào đầu thế kỷ 20.
Câu thoại thật có chữ “dynasty”
basically rudimentary Song Dynasty rockets, raining down on the rampaging Mongol hordes.
về cơ bản là tên lửa thô sơ của triều đại nhà Tống, trút như mưa xuống đám người Mông Cổ hung hãn.
The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV
during the Trần dynasty
vào thời Nhà Trần
What to do in Hanoi for one day - Tập 1 — chương trình TV
against the Kryn Dynasty,
chống lại Vương triều Kryn,