game/ɡeɪm/noun
Danh từ chỉ trò chơi hoặc trận thi đấu.
an activity for fun or competition
We played a fun game last night.
Chúng tôi đã chơi một trò chơi vui tối qua.
Câu thoại thật có chữ “game”
Game on, baby.
Chiến nào, bé con ơi
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
This game sucks.
Trò này chán quá.
Swinging with the Finkels — phim
Anytime, any game...
Lúc nào cũng được, trò gì cũng được...