gosh/ɡɑːʃ/interjection
Thán từ chỉ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
used to express surprise or wonder
Gosh! That’s amazing!
Trời ơi! Thật tuyệt vời!
Câu thoại thật có chữ “gosh”
Oh gosh!
Ôi Chúa ơi!
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV
Oh my gosh.
Ôi chúa ơi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Oh my gosh.
ôi trời ơi
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV