hide/haɪd/verb
Động từ chỉ che giấu hoặc trốn.
to put something or someone where they cannot be seen
He tried to hide the letter under the bed.
Anh ấy cố giấu bức thư dưới gầm giường.
Câu thoại thật có chữ “hide”
Hide outside?
Ẩn bên ngoài?
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV
Your hide.
Tuỳ cậu.
Nope, hide that.
Không được, giấu nó đi nào
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV