weight/weɪt/noun
Danh từ chỉ trọng lượng hoặc sức nặng.
how heavy something is
He lost a lot of weight after exercising regularly.
Anh ấy đã giảm nhiều cân sau khi tập thể dục đều đặn.
Câu thoại thật có chữ “weight”
Did you lose weight?
Anh tụt cân à?
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
You put on some weight.
Cô tăng cân.
This is the weight room.
Đây là phòng tạ.
The Great Fight (2011) — phim