during/ˈdɜːrɪŋ/preposition
Giới từ chỉ trong suốt hoặc trong khoảng thời gian.
throughout the duration of an event or time period
She fell asleep during the movie.
Cô ấy đã ngủ gật trong lúc xem phim.
Câu thoại thật có chữ “during”
I love tweed during winter.
Tôi yêu vải tweed trong mùa đông.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV
That's totally acceptable during the test.
Điều này hoàn toàn chấp nhận được trong quá trình thi.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
There are no notes during this test.
Không có ghi chú trong quá trình kiểm tra này.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV