pivot/ˈpɪv.ət/verb
Động từ thay đổi hướng đi hoặc chiến lược để thích nghi tình hình.
to turn or change direction
The company pivoted to a new strategy.
Công ty đã chuyển hướng sang chiến lược mới.
Câu thoại thật có chữ “pivot”
That's a good pivot.
Xịn thật đấy.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
- That's a good pivot.
- Trục xoay tốt đấy.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
be advised, BG Pivot is pickups only.
xin lưu ý, điểm quay BG chỉ nhận đón khách.
Prospect (2018) — phim