Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

trưng bày” tiếng Anh là gì?

trưng bày” trong tiếng Anh là display, showcase /dɪˈspleɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 46 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

display/dɪˈspleɪ/verb

Động từ chỉ hành động trưng bày hoặc thể hiện cái gì.

to show something for people to see

The artist displayed his paintings in the gallery.

Nghệ sĩ đã trưng bày các bức tranh của mình trong phòng triển lãm.

Câu thoại thật có chữ “display

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

showcase/ˈʃoʊ.keɪs/verb

Động từ trưng bày hoặc giới thiệu tài năng, sản phẩm một cách nổi bật.

to display prominently

The event will showcase local talent.

Sự kiện sẽ trưng bày tài năng địa phương.

Câu thoại thật có chữ “showcase

  • They showcase good wine and offer elegant service.

    Họ trưng bày rượu vang ngon và cung cấp dịch vụ thanh lịch.

    Italy's Amalfi Coast - Tập 1chương trình TV

  • very feminine. You really showcase the silhouette, which is good.

    Cực kỳ nữ tính, bạn thật sự sẽ nhìn thấy đường cong trên cơ thể, nó khá tốt

    Look expensive in Zara? Come Shopping With Me! - Tập 1chương trình TV

  • picked up something simple for you to showcase you that actually you can dress well at any budget.

    đã chọn thứ gì đó đơn giản để cho bạn thấy rằng bạn thực sự có thể ăn mặc đẹp với bất kỳ mức ngân sách nào.

    10 Flat Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt