display/dɪˈspleɪ/verb
Động từ chỉ hành động trưng bày hoặc thể hiện cái gì.
to show something for people to see
The artist displayed his paintings in the gallery.
Nghệ sĩ đã trưng bày các bức tranh của mình trong phòng triển lãm.
Câu thoại thật có chữ “display”
Display Rylar Outpost nav.
Hiện bản đồ dẫn đường trạm Rylar.
This is a pretty impressive display!
Đây là một cách trưng bày rất ấn tượng!
Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor - Tập 1 — chương trình TV
They had a camera with a display.
Họ mang theo một cái máy quay có màn hình.